Thuật ngữ rượu vang là yếu tố quan trọng nhưng thường gây khó hiểu với người mới, khiến việc chọn rượu dễ bị sai lệch so với khẩu vị thực tế. Nếu không hiểu rõ các khái niệm như tannin, acidity, body hay dry, rất dễ chọn nhầm chai rượu quá chát, quá chua hoặc không phù hợp với mục đích sử dụng.
Thuật ngữ rượu vang là gì?
Thuật ngữ rượu vang là các khái niệm chuyên môn dùng để mô tả hương vị, cấu trúc, phong cách và thông tin trên nhãn chai của rượu vang, như tannin (độ chát), acidity (độ chua), body (độ đậm) hay vintage (niên vụ),… Đây là ngôn ngữ chung trong ngành rượu vang, giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm của rượu và lựa chọn đúng loại phù hợp với khẩu vị và mục đích sử dụng.

Vì sao cần hiểu thuật ngữ rượu vang?
Nhiều người cho rằng rượu vang là một thế giới xa hoa và phức tạp với những từ ngữ “khó cảm”. Tuy nhiên, việc nắm vững các thuật ngữ rượu vang không phải để phô trương kiến thức, mà là để bạn sở hữu chiếc chìa khóa mở ra trải nghiệm thưởng thức trọn vẹn nhất. Trong bối cảnh người tiêu dùng Việt ngày càng tìm kiếm thông tin trước khi mua, việc hiểu thuật ngữ còn giúp giảm rủi ro lựa chọn và nâng cao trải nghiệm thực tế.
“Đọc vị” chính xác chai rượu ngay từ nhãn: Nếu không hiểu thuật ngữ, việc chọn rượu vang chẳng khác nào một trò chơi may rủi. Khi nắm được các khái niệm cơ bản trên nhãn chai, bạn có thể dự đoán khá chính xác phong cách rượu trước khi mở. í dụ, các từ như “Dry” cho biết rượu không ngọt, trong khi “Oaked” ám chỉ rượu được ủ gỗ sồi với hương vanilla, khói hoặc gia vị. Bên cạnh đó, những thuật ngữ như “Grand Cru”, “DOCG” hay “Single Vineyard” còn phản ánh nguồn gốc, quy chuẩn sản xuất và đẳng cấp của chai rượu.
Giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp: Rượu vang thường xuất hiện trong các bối cảnh mang tính kết nối như tiệc doanh nghiệp, gặp gỡ đối tác hay nhà hàng cao cấp. Việc hiểu thuật ngữ giúp bạn giao tiếp rõ ràng và thể hiện sự chuyên nghiệp. Thay vì mô tả chung chung “loại dễ uống”, bạn có thể yêu cầu một chai vang trắng có độ chua cao (high acidity) hoặc vang đỏ tannin mềm.
Tiết kiệm chi phí và tránh sai lầm khi mua rượu: Thị trường rượu vang có mức giá rất đa dạng, từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu đồng. Nếu không hiểu thuật ngữ, người mua dễ bị ảnh hưởng bởi marketing hoặc thương hiệu. Ngược lại, khi nắm được các khái niệm như Vintage (niên vụ), Varietal (giống nho) hay vùng sản xuất, bạn có thể đánh giá giá trị thực của chai rượu. Điều này giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với ngân sách và nhu cầu, tránh chi trả quá cao cho những yếu tố không cần thiết.
Phân loại thuật ngữ rượu vang
Để hiểu rượu vang một cách hệ thống, bạn nên tiếp cận theo 7 nhóm thuật ngữ chính dựa trên trải nghiệm thực tế. Cách phân loại này giúp người mới hiểu nhanh, nhớ lâu và áp dụng ngay khi chọn rượu:

1. Thuật ngữ về cấu trúc rượu
Hiểu về các thuật ngữ cấu trúc rượu vang giúp bạn xác định được chai vang đó “nặng” hay “nhẹ”, có vị chát đặc trưng hay độ chua thanh thoát. Đây là yếu tố quyết định sự hài hòa và khả năng lưu giữ theo thời gian của vang.
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết |
| Acidity | Độ chua | Là lượng axit tự nhiên trong rượu vang (tartaric, malic, citric…). Acidity tạo cảm giác tươi mát, kích thích vị giác và giúp rượu cân bằng với đồ ăn béo. Vang có acidity cao thường có cảm giác giòn, sắc nét. |
| Tannin | Vị chát | Hợp chất polyphenol có trong vỏ, hạt và cuống nho. Tannin tạo cảm giác khô miệng, chát nhẹ đến mạnh. Yếu tố quan trọng quyết định cấu trúc và khả năng lưu trữ của vang đỏ. |
| Body | Thân rượu | Cảm giác nặng – nhẹ của rượu trên vòm miệng (light, medium, full-bodied). Phụ thuộc vào nồng độ cồn, tannin và glycerol. |
| Alcohol (Hot/Burn) | Độ rượu | Cảm giác nóng rát ở cổ họng do nồng độ cồn cao. Khi rượu mất cân bằng, alcohol sẽ bị cảm nhận rõ (hot/burning), thường thấy ở vang trên 14.5%. |
| Residual Sugar (RS) | Đường dư | Lượng đường còn lại sau quá trình lên men. Quyết định độ ngọt của rượu (dry, off-dry, sweet). Vang ngọt có RS cao, trong khi vang khô gần như không còn đường dư. |
| Balance | Sự cân bằng | Sự hài hòa giữa 4 yếu tố chính: acid – tannin – alcohol – đường. Một chai vang ngon không có yếu tố nào lấn át, tất cả phối hợp mượt mà. Ttiêu chí quan trọng trong đánh giá chất lượng. |
| Structure | Cấu trúc rượu | Khung xương của rượu vang, bao gồm acid, tannin, alcohol và body. Structure tốt giúp rượu có chiều sâu và khả năng phát triển theo thời gian. |
| Firm | Chắc, mạnh mẽ | Mô tả rượu có tannin rõ ràng, cấu trúc vững, thường còn trẻ và cần thời gian để mềm mại hơn. |
| Soft | Mềm mại | Rượu có tannin thấp, acid dịu, dễ uống. Phù hợp người mới bắt đầu hoặc vang uống hàng ngày. |
| Flabby | Nhạt, thiếu acid | Rượu thiếu độ chua nên trở nên lỏng lẻo, không có cấu trúc rõ ràng. Đây là dấu hiệu của vang kém cân bằng. |
| Thin | Mỏng, nhẹ | Rượu có body thấp, hương vị nhạt, thiếu chiều sâu. Thường gặp ở vang giá rẻ hoặc chất lượng thấp. |
| Dense | Đậm đặc | Rượu có cấu trúc dày, hương vị cô đặc, thường thấy ở vang cao cấp hoặc vang từ nho chín kỹ. |
| Round | Tròn vị | Rượu có cảm giác mượt, đầy đặn, không góc cạnh. Các yếu tố tannin, acid, alcohol được hòa quyện tốt. |
| Grippy | Bám vị, chát rõ | Mô tả tannin bám chặt vào vòm miệng, tạo cảm giác khô và kéo dài. Thường thấy ở vang đỏ trẻ hoặc vang nhiều tannin. |
| Tight | Chặt, chưa mở | Rượu chưa mở hương, các tầng hương vị còn bị nén lại. Cần decant hoặc ủ thêm để phát triển. |
2. Thuật ngữ về hương vị
Nhóm thuật ngữ này mô tả các tầng hương vị rượu vang, từ trái cây chín, hoa cỏ đến gia vị và gỗ sồi, giúp người uống nhìn thấy hương vị ngay cả trước khi mở chai và hiểu rõ cá tính của từng dòng rượu.
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết |
| Aromatic | Đậm hương, giàu mùi | Chỉ các loại vang có hương thơm rõ ràng, dễ nhận biết ngay khi ngửi (thường gặp ở Sauvignon Blanc, Gewürztraminer). |
| Fruit (Berry, Citrus, Stone fruit, Tropical) | Nhóm hương trái cây | Nhóm hương phổ biến nhất trong vang: berry (dâu, việt quất), citrus (cam, chanh), stone fruit (đào, mơ), tropical (xoài, dứa). Đây là hương sơ cấp từ giống nho. |
| Apple | Hương táo | Thường thấy trong vang trắng như Chardonnay hoặc Champagne, mang cảm giác tươi mát, crisp. |
| Jammy | Mứt trái cây | Hương trái cây chín đậm, ngọt và cô đặc như mứt. Thường xuất hiện ở vang từ nho chín kỹ, phổ biến ở vùng khí hậu nóng. |
| Floral/Flowery | Hương hoa | Gợi nhớ mùi hoa trắng (hoa nhài, hoa cam) hoặc hoa hồng. Thường thấy ở vang trắng aromatic hoặc vang nhẹ. |
| Herbaceous | Hương thảo mộc | Hương cỏ, lá xanh, bạc hà, hương thảo. Phổ biến ở Sauvignon Blanc hoặc Cabernet Sauvignon chưa chín hoàn toàn. |
| Earthy | Hương đất | Gợi nhớ mùi đất ẩm, nấm, lá mục. Thường thấy ở vang Bourgogne hoặc Pinot Noir, tạo chiều sâu và phức hợp. |
| Mineral | Hương khoáng | Gợi cảm giác đá, kim loại nhẹ, nước suối. Liên quan đến terroir (thổ nhưỡng), thường gặp ở vang trắng cao cấp. |
| Spicy/Peppery | Hương gia vị/tiêu | Mùi tiêu đen, quế, đinh hương. Thường thấy ở Syrah/Shiraz hoặc vang ủ gỗ sồi. |
| Smoky | Hương khói | Gợi mùi khói, than, gỗ cháy nhẹ. Xuất hiện do ủ thùng gỗ sồi hoặc terroir đặc biệt. |
| Chocolate | Hương socola | Hương cacao, socola đen, thường xuất hiện trong vang đỏ đậm (Cabernet Franc, Merlot) khi ủ gỗ sồi. |
| Honeyed | Hương mật ong | Ngọt dịu, ấm áp, thường thấy ở vang trắng trưởng thành hoặc vang ngọt (Riesling, Sauternes). |
| Buttery | Hương bơ | Mùi bơ béo, kem. Xuất hiện do quá trình malolactic fermentation, đặc trưng của Chardonnay. |
| Oaky/Woody | Hương gỗ sồi | Mùi gỗ, vanilla, toast, caramel. Đến từ quá trình ủ trong thùng gỗ sồi. |
| Leathery | Hương da thuộc | Mùi da, thuốc lá, thường xuất hiện ở vang đỏ lâu năm. |
3. Thuật ngữ về phong cách rượu
Phong cách rượu vang là sự kết hợp giữa giống nho, phương pháp sản xuất và ý đồ của nhà làm vang. Hiểu về các thuật ngữ này giúp bạn nhanh chóng phân loại được chai rượu mình sắp thưởng thức thuộc nhóm tươi mát, đậm đà hay ngọt ngào, từ đó lựa chọn đúng hoàn cảnh và món ăn đi kèm.
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết |
| Dry | Khô (không ngọt) | Rượu gần như không còn đường dư (Residual Sugar thấp). Cảm giác khô, không ngọt trên đầu lưỡi. |
| Sweet | Ngọt | Rượu còn nhiều đường dư, tạo vị ngọt rõ ràng. Thường thấy ở vang tráng miệng hoặc Moscato, Riesling ngọt. |
| Brut | Rất khô (vang sủi) | Thuật ngữ dùng cho vang nổ (Champagne, Prosecco), chỉ mức đường rất thấp, vị khô, tươi, dễ kết hợp món ăn. |
| Full-bodied | Đậm, đầy | Rượu có cảm giác nặng, dày trên vòm miệng, thường có nồng độ cồn và tannin cao (Cabernet Sauvignon, Shiraz). |
| Medium-bodied | Trung bình | Rượu có độ đậm vừa phải, cân bằng giữa nhẹ và đậm (Merlot, Sangiovese). |
| Light-bodied | Nhẹ | Rượu nhẹ, dễ uống, tannin thấp (Pinot Noir, Gamay). |
| Crisp | Giòn, sắc nét | Cảm giác tươi mát, acid cao, giống như táo xanh hoặc chanh. Thường thấy ở vang trắng. |
| Fresh | Tươi mới | Rượu mang lại cảm giác trẻ trung, sống động, ít bị ảnh hưởng bởi gỗ sồi hoặc quá trình ủ lâu. |
| Elegant | Thanh lịch | Rượu tinh tế, cân bằng, không quá mạnh hay nặng, thường có cấu trúc hài hòa. |
| Powerful | Mạnh mẽ | Rượu có cường độ cao, đậm, tannin và alcohol rõ rệt. |
| Opulent | Sang trọng, xa hoa | Rượu có cấu trúc dày, hương vị phong phú, thường đậm và hơi ngọt nhẹ, mang cảm giác luxury. |
| Rich | Đậm đà | Rượu có nhiều tầng hương vị, cảm giác đầy miệng, thường đi kèm body cao và độ cồn cao. |
| Complex | Phức hợp | Rượu có nhiều lớp hương và vị thay đổi theo thời gian (trong ly hoặc trong quá trình uống). Đây là dấu hiệu của vang chất lượng cao. |
| Delicate | Tinh tế, nhẹ nhàng | Rượu nhẹ, thanh, không quá mạnh, đòi hỏi người uống cảm nhận tinh tế. |
| Silky/Velvety | Mượt như lụa/nhung | Mô tả tannin rất mịn, trơn tru, dễ chịu trên vòm miệng. |
| Structured | Có cấu trúc | Rượu có khung rõ ràng từ tannin, acid và alcohol, giúp rượu cân bằng và có khả năng ủ lâu. |
| Robust | Đậm, mạnh | Rượu có hương vị mạnh, thường hơi thô nhưng giàu năng lượng, phù hợp món ăn đậm. |
| Lean | Gọn, ít béo | Rượu có ít glycerol, ít độ béo, thiên về acid cao, cảm giác thanh, sắc nét. |
| Lush | Mềm mại, mọng | Rượu có cảm giác đầy đặn, trái cây chín mọng, tannin mềm, dễ uống. |
| Zesty/Zippy | Sống động, chua tươi | Cảm giác acid cao, kích thích vị giác mạnh, giống chanh, cam, rất hợp hải sản. |
| Old World Wine | Rượu vang Cựu Thế Giới | Chỉ rượu từ châu Âu (Pháp, Ý, Tây Ban Nha…). Phong cách thường tinh tế, acid cao, ít trái cây đậm, thiên về terroir. |
| New World Wine | Rượu vang Tân Thế Giới | Các loại vang đến từ những quốc gia ngoài Châu Âu (như Mỹ, Chile, Úc), thường có vị đậm đà, giàu hương trái cây và ghi rõ tên giống nho trên nhãn chai. |
4. Thuật ngữ trên nhãn chai
Tìm hiểu cách đọc nhãn chai rượu vang để hiểu rõ được tất cả các thông tin, từ đó đánh giá chất lượng và chọn đúng loại rượu phù hợp với khẩu vị và nhu cầu sử dụng.
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết |
| Vintage | Niên vụ | Năm thu hoạch nho dùng để sản xuất rượu. Vintage ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng do điều kiện thời tiết từng năm. |
| Varietal | Giống nho | Chỉ loại nho chính làm nên rượu (Cabernet Sauvignon, Merlot…). Một chai vang ghi varietal thường có ≥75-85% từ giống nho đó (tùy quốc gia). |
| Estate Bottled | Đóng chai tại điền trang | Rượu được trồng nho, sản xuất và đóng chai tại cùng một nhà làm rượu (estate). Đây là dấu hiệu của tính kiểm soát chất lượng cao. |
| Late Harvest | Thu hoạch muộn | Nho được thu hoạch muộn hơn bình thường, lượng đường cao, tạo rượu vang ngọt, đậm vị, thường dùng tráng miệng. |
| Vendange Tardive | Thu hoạch muộn | Thuật ngữ tiếng Pháp (Alsace), tương đương Late Harvest nhưng quy định nghiêm ngặt hơn, thường cho rượu ngọt cao cấp. |
| Trocken | Khô | Thuật ngữ trên vang Đức, chỉ rượu khô (dry), lượng đường rất thấp. |
| Magnum | Chai dung tích lớn | Chai rượu dung tích 1.5L (gấp đôi chai tiêu chuẩn 750ml). Magnum giúp rượu lão hóa tốt hơn và thường dùng cho tiệc hoặc sưu tầm. |
5. Thuật ngữ các phân hạng rượu vang
Việc hiểu các ký hiệu phân hạng trên nhãn chai sẽ giúp bạn phân biệt được đâu là một chai vang dùng để uống hằng ngày và đâu là một tuyệt tác được sản xuất giới hạn từ những vườn nho xuất sắc nhất.
| Thuật ngữ | Giải thích chi tiết |
| AOP / AOC | Phân hạng cao nhất của Pháp; tuân thủ quy định khắt khe nhất về vùng trồng và giống nho. |
| IGP / VDP | Vang vùng của Pháp; chất lượng tốt, quy định nới lỏng hơn so với AOP. |
| Vin de France | Vang phổ thông của Pháp; có thể pha trộn từ nhiều vùng khác nhau. |
| DOCG | Phân hạng cao cấp nhất của Ý; được kiểm soát và bảo chứng chất lượng bởi chính phủ. |
| DOC | Phân hạng tiêu chuẩn chất lượng của Ý; đảm bảo rượu đến từ vùng địa lý cụ thể. |
| IGT | Vang vùng của Ý; thường dành cho các dòng vang sáng tạo không theo quy chuẩn truyền thống. |
| Vino da Tavola | Vang bàn cơ bản của Ý; không ghi cụ thể vùng trồng hay giống nho. |
| Joven | Vang trẻ của Tây Ban Nha; thường không qua ủ gỗ sồi, uống ngay sau khi sản xuất. |
| Crianza | Vang Tây Ban Nha được ủ ít nhất 2 năm (trong đó có 6-12 tháng trong thùng gỗ sồi). |
| Reserva | Vang chất lượng cao của Tây Ban Nha; ủ ít nhất 3 năm trước khi đưa ra thị trường. |
| Gran Reserva | Phân hạng cao nhất Tây Ban Nha; chỉ làm từ năm nho cực tốt, ủ tối thiểu 5 năm. |
| Grand Cru | Thuật ngữ chỉ những vườn nho hoặc vùng sản xuất có chất lượng xuất sắc nhất (Pháp). |
| Grand Cru Classe |
Phân hạng thượng hạng đã được xếp hạng chính thức (điển hình là bảng xếp hạng 1855 tại Bordeaux); dành cho những lâu đài (Château) danh giá nhất. |
| Premier Cru | Phân hạng dưới Grand Cru một bậc nhưng vẫn thuộc nhóm vườn nho thượng hạng. |
6. Thuật ngữ về quy trình sản xuất
Để mô tả quy trình sản xuất rượu vang và ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị, giúp hiểu vì sao các loại rượu có sự khác biệt rõ rệt về độ đậm, mùi hương và cấu trúc thông qua cách gọi sau:
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết |
| Fermentation | Lên men rượu | Quá trình chuyển hóa đường trong nho thành rượu (ethanol) nhờ nấm men. Đây là bước cốt lõi tạo nên rượu vang, đồng thời hình thành hương vị ban đầu. |
| Malolactic Fermentation | Lên men malolactic | Quá trình chuyển axit malic (chua gắt) thành axit lactic (mềm hơn). Giúp rượu tròn vị, giảm chua và tạo hương bơ (buttery), phổ biến ở Chardonnay và vang đỏ. |
| Vinification | Quá trình làm rượu | Toàn bộ quy trình sản xuất rượu vang từ thu hoạch nho, lên men, ủ, đóng chai. |
| Decanting | Gạn rượu | Rót rượu sang bình decanter để tách cặn và giúp rượu mở nhanh hơn. Thường áp dụng cho vang đỏ, đặc biệt là vang trẻ hoặc vang lâu năm có cặn. |
| Aeration | Thở rượu | Quá trình để rượu tiếp xúc với oxy nhằm làm mềm tannin và giải phóng hương thơm. Có thể thực hiện bằng decanting hoặc đơn giản là lắc ly. |
| Lees | Cặn men | Xác men chết sau quá trình lên men. Có thể được giữ lại trong rượu để tạo thêm cấu trúc và hương vị (bánh mì, kem). |
| Sur Lie | Ủ trên cặn men | Kỹ thuật giữ rượu tiếp xúc với lees trong thời gian dài để tăng độ béo, độ phức hợp. Thường thấy ở vang trắng (Muscadet, Chardonnay). |
| Botrytis | Nấm quý | Loại nấm giúp nho mất nước, cô đặc đường và hương vị, tạo rượu vang ngọt cao cấp (Sauternes, Tokaji). |
| Fortified Wine | Vang cường hóa | Rượu vang được bổ sung rượu mạnh (brandy) để tăng độ cồn và độ ổn định (rượu Port, rượu Sherry). |
| Méthode Traditionnelle | Phương pháp truyền thống | Phương pháp sản xuất vang sủi (rượu Champagne) bằng lên men lần 2 trong chai, tạo bọt tự nhiên và phức hợp. |
| Dosage | Điều chỉnh độ ngọt | Lượng đường (và rượu) được thêm vào Champagne sau khi loại bỏ cặn, quyết định độ ngọt (Brut, Extra Brut…). |
| En Primeur | Mua rượu trước khi đóng chai | Hình thức mua rượu khi còn đang ủ, giúp người mua sở hữu rượu sớm với giá tốt hơn. |
7. Thuật ngữ khi thưởng thức rượu
Thưởng thức rượu vang là một quá trình đánh giá bằng đa giác quan: từ việc quan sát màu sắc, cảm nhận hương thơm đến việc nếm thử vị rượu trên đầu lưỡi. Nắm vững các thuật ngữ trong quá trình này không chỉ giúp bạn mô tả chính xác cảm nhận của mình mà còn giúp bạn biết cách phục vụ rượu sao cho chuẩn xác nhất để hương vị bung tỏa hoàn hảo.
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết |
| Nose | Hương rượu (mùi) | Toàn bộ mùi hương cảm nhận khi ngửi rượu, bao gồm hương trái cây, hoa, gỗ, gia vị… Nose là bước đầu tiên trong wine tasting. |
| Finish/Aftertaste | Dư vị | Cảm giác hương và vị còn lại sau khi nuốt rượu. Finish càng dài và dễ chịu, rượu càng chất lượng. |
| Long finish | Dư vị dài | Hương vị kéo dài nhiều giây sau khi nuốt, thường thấy ở vang cao cấp. |
| Short finish | Dư vị ngắn | Hương vị biến mất nhanh, ít ấn tượng, thường gặp ở vang đơn giản. |
| Balanced | Cân bằng | Sự hài hòa giữa acid, tannin, alcohol và đường. Không yếu tố nào lấn át. Đây là tiêu chí quan trọng nhất khi đánh giá rượu. |
| Closed | Đóng, chưa mở | Rượu chưa thể hiện rõ hương vị, cần thời gian hoặc decant để mở ra. |
| Hollow | Rỗng, thiếu chiều sâu | Rượu thiếu phần mid-palate (giữa vòm miệng), cảm giác trống rỗng khi uống. |
| Flat | Nhạt, thiếu sức sống | Rượu thiếu acid, không tươi, không sống động. |
| Harsh | Gắt, thô | Tannin hoặc alcohol quá mạnh, gây cảm giác khó chịu, chưa cân bằng. |
| Smooth | Mượt | Rượu dễ uống, tannin mềm, không gây gắt. |
| Well-rounded | Tròn trịa, hài hòa | Rượu có cấu trúc đầy đủ, không góc cạnh, các yếu tố hòa quyện tốt. |
| Intense | Đậm, mạnh | Hương và vị rõ ràng, mạnh mẽ, dễ nhận biết. |
| Intricate | Tinh vi, nhiều lớp | Rượu có nhiều tầng hương vị đan xen, phức tạp nhưng tinh tế. |
| Juicy | Mọng nước, tươi | Cảm giác trái cây tươi, sống động, dễ uống, thường ít tannin. |
| Mellow | Dịu, êm | Rượu mềm mại, không gắt, thường là vang đã trưởng thành (aged). |
| Muscular | Mạnh mẽ, cơ bắp | Rượu đậm, nhiều tannin, cấu trúc chắc, thường là vang đỏ cao độ. |
| Vibrant | Sống động | Rượu tươi, acid cao, cảm giác “bật vị” trên vòm miệng. |
Bảng tổng hợp các thuật ngữ rượu vang [Tra cứu]
Để dễ tra cứu và áp dụng nhanh trong thực tế, dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ rượu vang phổ biến nhất theo góc nhìn sommelier.
| Thuật ngữ (nghĩa tiếng Việt) | Giải thích ngắn gọn |
| Acidity (Độ tươi mát) | Cảm giác tươi mát, sảng khoái trong miệng khi uống rượu. |
| Aeration (Thông thoáng, tiếp xúc với không khí) | Quá trình cho rượu tiếp xúc với không khí để làm tăng hương vị. |
| Aftertaste (Hậu vị) | Vị còn lưu lại trong miệng sau khi uống rượu. |
| Aged (Ủ) | Rượu đã được bảo quản trong điều kiện thích hợp trong thời gian dài và thường có hương vị phức hợp hơn. |
| Aging (Quá trình ủ) | Quá trình lưu trữ rượu trong thùng gỗ sồi, bể inox hoặc chai để rượu phát triển hương vị. |
| Aging barrel (Thùng ủ) | Thùng gỗ, thường làm bằng gỗ sồi, dùng để ủ rượu. |
| Alcohol by volume (ABV) (Độ cồn theo thể tích) | Tỷ lệ phần trăm cồn có trong rượu. |
| Alcohol (Cồn) | Ethanol, thành phần chính tạo nên vị cay của rượu. |
| Alsace (Alsace) | Một vùng trồng nho ở miền Đông Pháp, nổi tiếng với các loại rượu vang trắng không ngọt và ngọt. |
| Amarone (Amarone) | Loại rượu vang đỏ Ý có độ cồn cao, đến từ vùng Veneto. |
| Anosmia (Mất khứu giác) | Không có khả năng ngửi. |
| AOC – Appellation d’Origine Contrôlée (Chỉ định xuất xứ có kiểm soát) | Chỉ dẫn địa lý bảo hộ nguồn gốc. |
| Aperitif (Rượu khai vị) | Loại rượu thường được uống trước bữa ăn để kích thích vị giác. |
| Appellation (Vùng trồng nho) | Khu vực địa lý xác định nơi sản xuất nho để làm rượu. |
| Aroma (Hương thơm) | Mùi hương của rượu, thường dùng để mô tả rượu trẻ. |
| Astringency (Chát) | Cảm giác se lưỡi khi uống rượu, do tannin gây ra. |
| AVA – American Viticultural Area | Vùng trồng nho được công nhận ở Mỹ. |
| Bacchus (Thần rượu nho La Mã) | Tương đương với thần Dionysus trong thần thoại Hy Lạp. |
| Bacterial spoilage (Hư hỏng do vi khuẩn) | Quá trình vi khuẩn xâm nhập vào rượu gây ra mùi vị lạ hoặc làm rượu hư hỏng. |
| Balance (Cân bằng) | Tình trạng hài hòa giữa các yếu tố trong rượu như độ tươi mát, tannin, độ ngọt và độ cồn. |
| Balthazar | Loại chai rượu có dung tích 12 lít. |
| Ban de Vendange (Mùa thu hoạch nho ở Pháp) | Thời điểm bắt đầu thu hoạch nho ở Pháp. |
| Barrel (Thùng gỗ) | Thùng gỗ, thường làm bằng gỗ sồi, dùng để lên men và ủ rượu. |
| Barrel fermentation (Lên men trong thùng) | Quá trình lên men rượu trong thùng gỗ sồi thay vì trong bể inox. |
| Barrique (Thùng rượu Pháp) | Thùng rượu Pháp có dung tích khoảng 225 lít. |
| Baumé | Đơn vị đo độ đường trong nước nho. |
| Beaujolais | Rượu vang đỏ làm từ giống nho Gamay, sản xuất ở vùng Beaujolais, Pháp. |
| Beaujolais Nouveau | Loại rượu Beaujolais đầu tiên được sản xuất hàng năm, thường ra mắt vào tháng 11. |
| Bentonite | Loại đất sét dùng trong quá trình làm trong rượu. |
| Bin (Thùng chứa, hầm rượu) | Thùng chứa hoặc khu vực trong hầm rượu để lưu trữ rượu. |
| Biodynamic Wine (Rượu vang sinh học năng lượng) | Rượu được sản xuất theo phương pháp canh tác sinh học động lực. |
| Bitter (Chát) | Vị đắng, thường do tannin gây ra. |
| Blanc de Blancs (Rượu vang trắng từ nho trắng) | Rượu Champagne làm hoàn toàn từ nho Chardonnay. |
| Blanc de Noirs (Rượu vang trắng từ nho đen) | Rượu Champagne làm từ nho đỏ Pinot Noir hoặc Pinot Meunier. |
| Blending (Pha trộn) | Quá trình kết hợp hai hoặc nhiều loại nho hoặc rượu khác nhau để tạo ra một loại rượu mới. |
| Blind tasting (Nếm thử rượu mù) | Quá trình nếm thử và đánh giá rượu mà không biết loại rượu đó là gì. |
| Blush (màu hồng phấn) | Màu hồng phấn của rượu vang hồng |
| Bodega (Nhà máy rượu vang – Tây Ban Nha) | Nhà máy sản xuất rượu vang, đặc biệt ở Tây Ban Nha. |
| Body (Thân/cấu trúc rượu) | Cảm giác về độ đậm đặc và trọng lượng của rượu trong miệng. |
| Bordeaux | Vùng sản xuất rượu vang nổi tiếng ở miền Tây Nam nước Pháp. |
| Botrytis cinerea (Nấm mốc quý tộc) | Loại nấm mốc có lợi, làm tăng nồng độ đường trong nho, dẫn đến rượu ngọt hơn. |
| Bottle (Chai rượu) | Chai thủy tinh dùng để đựng rượu. |
| Bottle Age (Ủ chai) | Quá trình ủ rượu trong chai để rượu phát triển. |
| Bottle shock (Sốc chai) | Tình trạng tạm thời mất mùi hương của rượu sau khi đóng chai hoặc bị lắc. |
| Bottle variation (Biến thể giữa các chai) | Sự khác biệt về hương vị giữa các chai rượu cùng loại và cùng niên vụ. |
| Bouquet (Hương thơm phức hợp) | Mùi hương phức hợp của rượu trưởng thành, phát triển trong quá trình ủ. |
| Box wine (Rượu hộp) | Rượu được đóng gói trong túi nhựa bên trong hộp giấy. |
| Breathing (Thông thoáng) | Quá trình tiếp xúc rượu với không khí để làm tăng hương vị. |
| Brettanomyces | Loại nấm men gây hư hỏng rượu, tạo ra mùi vị khó chịu. |
| Bright (Sáng) | Rượu có màu trong suốt, không có cặn. |
| Brilliant (Sáng lóng lánh) | Mô tả rượu có màu sắc sáng lóng lánh. |
| Brix | Đơn vị đo độ đường trong nước nho, giúp dự đoán độ cồn của rượu. |
| Brut | Thuật ngữ Pháp dùng để chỉ dòng Champagne không ngọt. |
| Bung (Nút chai) | Nút gỗ dùng để bịt kín thùng rượu. |
| Bunghole (Lỗ thùng) | Lỗ trên thùng rượu để rót rượu vào hoặc ra. |
| Bourgogne | Vùng sản xuất rượu vang nổi tiếng ở miền Đông nước Pháp. |
| Butt (Thùng lớn) | Đơn vị đo lường dung tích thùng rượu Anh, khoảng 491 lít. |
| Cabernet Franc | Giống nho đỏ phổ biến ở Bordeaux. |
| Cabernet Sauvignon | Giống nho đỏ nổi tiếng thế giới, được dùng để sản xuất nhiều loại vang đỏ tuyệt hảo. |
| California cult wines | Rượu vang đến từ California có giá bán cao và được săn đón. |
| Cane pruning (Tỉa cành) | Phương pháp tỉa cành để cây phát triển chồi mới. |
| Canopy (Tán lá) | Tán lá và chồi của cây nho. |
| Cantina (Nhà máy rượu vang – Ý) | Nhà máy sản xuất rượu vang, đặc biệt ở Ý. |
| Cap (Bã) | Chất rắn như vỏ nho, hạt và cuống tích tụ trên bề mặt trong quá trình lên men. |
| Capsule (Nắp chai) | Vỏ nhựa hoặc kim loại bảo vệ cổ chai rượu. |
| Carbon dioxide | Bong bóng khí trong rượu vang, là sản phẩm phụ của quá trình lên men. |
| Carbonic Maceration (Lên men cacbonic) | Kỹ thuật làm rượu tạo ra rượu mềm mại, nhiều trái cây và ít tannin. |
| Cask (Thùng gỗ) | Thùng gỗ dùng để lên men hoặc ủ rượu. |
| Caudalie (Độ hậu) | Thời gian cảm nhận được hậu vị của rượu, tính bằng giây. |
| Cava (Rượu Champagne Tây Ban Nha) | Rượu sủi sản xuất ở Tây Ban Nha. |
| Chablis | Vùng sản xuất rượu vang ở Pháp, phía Đông Paris. |
| Cellar (Hầm rượu) | Nơi lưu trữ rượu, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. |
| Champagne (Rượu sâm panh) | Rượu sâm panh sản xuất ở vùng Champagne, Pháp. |
| Champagne flute (Ly sâm panh) | Loại ly có chân dài và thân hẹp, dùng để uống sâm panh. |
| Château (lâu đài) | Lâu đài sản xuất rượu vang, gồm vườn nho, nhà máy sản xuất và hầm ủ |
| Chaptalization (Tăng đường) | Quá trình thêm đường trước hoặc trong khi lên men để tăng độ cồn. |
| Chardonnay | Giống nho trắng dùng để sản xuất Chardonnay, Champagne và nhiều loại vang trắng khác. |
| Charmat process (Phương pháp Charmat) | Phương pháp sản xuất vang nổ bằng cách lên men lần hai trong bể inox. |
| Chenin Blanc | Giống nho trắng, thường được trồng ở thung lũng Loire. |
| Chianti | Vùng sản xuất rượu vang đỏ ở Tuscany, Ý. |
| Chiaretto (Rượu hồng Ý) | Từ tiếng Ý chỉ loại rượu hồng nhạt. |
| Citric Acid | Một trong những loại axit có trong rượu vang. |
| Clairet (Rượu đỏ nhạt) | Từ tiếng Pháp chỉ loại rượu có màu giữa đỏ nhạt và hồng đậm. |
| Claret (Rượu Bordeaux đỏ) | Từ tiếng Anh chỉ rượu vang đỏ Bordeaux. |
| Clarification (Làm trong) | Quá trình loại bỏ các chất rắn khỏi rượu sau quá trình lên men. |
| Clarifying agent (Chất làm trong) | Chất được thêm vào rượu để giúp loại bỏ các hạt rắn. |
| Clarity (Độ trong) | Độ trong suốt của rượu. |
| Cleanskin (Rượu thùng) | Thuật ngữ dùng ở Australia cho rượu bán số lượng lớn và không có nhãn hiệu thương mại. |
| Clos (Vườn nho bao quanh) | Từ tiếng Pháp chỉ vườn nho được bao quanh bởi tường. |
| Closed (Kín) | Rượu trẻ chưa phát triển hết tiềm năng, hương vị chưa rõ ràng. |
| Cold duck (Rượu lạnh) | Thức uống pha trộn từ rượu vang đỏ và rượu Champagne. |
| Cold fermentation (Lên men lạnh) | Lên men trong bể được làm lạnh để tạo hương vị trái cây đậm đà hơn. |
| Cold Soak (Ngâm lạnh) | Kỹ thuật ngâm nho ép lạnh trước khi lên men. |
| Cold stabilization (Làm lạnh ổn định) | Quá trình làm lạnh rượu gần điểm đóng băng để loại bỏ tinh thể tartrat. |
| Color (Màu sắc) | Yếu tố đánh giá chất lượng và tuổi của rượu. |
| Complex (Phức hợp) | Rượu có nhiều mùi hương và hương vị phức hợp. |
| Cooperative (Hợp tác xã) | Tổ chức do nhiều người trồng nho sở hữu, sản xuất rượu dưới một nhãn hiệu. |
| Cordon training (Tỉa cành kiểu dây) | Phương pháp tỉa cành để thân cây nho phát triển theo chiều ngang. |
| Cork taint (Mùi nút bần hỏng) | Mùi hương không mong muốn liên quan đến nấm mốc, thường do nút chai nhiễm khuẩn. |
| Corkage (Phí nút chai) | Phí trả khi mang rượu đến nhà hàng và muốn được phục vụ. |
| Corked (Hư nút chai) | Rượu bị lỗi, có mùi ẩm mốc do nút chai bị nhiễm TCA. |
| Corkscrew (Dụng cụ mở rượu) | Dụng cụ để mở nút chai rượu. |
| Country wine (Rượu vang thường) | Loại rượu có chất lượng tốt hơn rượu bàn nhưng thấp hơn rượu chất lượng cao. |
| Crackling (Rượu sủi nhẹ) | Rượu sủi nhẹ, còn được gọi là frizzante. |
| Crémant (Rượu sủi tăm Pháp) | Rượu sủi tăm của Pháp, không được sản xuất ở Champagne. |
| Crianza (Rượu ủ – Tây Ban Nha) | Rượu vang đỏ được ủ ít nhất một năm trong thùng gỗ sồi và một năm trong chai. |
| Crown cap (Nắp vặn) | Loại nắp chai vặn. |
| Cru (Vườn nho thượng hạng) | Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ vườn nho chất lượng cao. |
| Crush (Thu hoạch) | Thời điểm bắt đầu thu hoạch nho. |
| Cult wine | Rượu hiếm, được săn đón và có giá cao. |
| Cuvaison (Thời gian ngâm ủ) | Thời gian rượu tiếp xúc với các chất rắn trong quá trình lên men. |
| Cuvée (Loại rượu/dòng rượu) | Một lô rượu vang pha trộn. |
| Débourbage (Làm lắng cặn) | Quá trình làm lắng cặn nước nho trước khi rút rượu ra khỏi thùng. |
| Decanting (Đổ rượu) | Quá trình rót rượu từ chai vào bình để loại bỏ cặn hoặc cho rượu tiếp xúc với không khí. |
| Degorgement (Xả cặn) | Quá trình loại bỏ cặn men đóng băng khỏi cổ chai trong sản xuất Champagne. |
| Dégorgement tardive (Xả cặn muộn) | Rượu Champagne được ủ trên cặn men rất lâu trước khi xả cặn. |
| Demi-sec (Hơi ngọt) | Thuật ngữ chỉ rượu hơi ngọt. |
| Dessert wine (Rượu tráng miệng) | Rượu có độ cồn cao và rất ngọt, thường phục vụ cùng món tráng miệng. |
| Distilled spirits (Rượu mạnh) | Rượu có độ cồn cao được sản xuất bằng chưng cất. |
| Dosage (Liều đường) | Lượng rượu ngọt thêm vào Champagne để quyết định độ khô/ngọt. |
| Douro (Douro) | Vùng sản xuất rượu vang ở Bồ Đào Nha, nổi tiếng với Port. |
| Dry (Không ngọt) | Rượu hầu như không có đường dư. |
| Earthy (Đất) | Mô tả hương vị giống đất. |
| Eau de vie (Rượu mạnh trái cây) | Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ loại rượu mạnh làm từ nho. |
| En primeur (Rượu non) | Hệ thống bán rượu trước khi rượu được đóng chai. |
| En Tirage (Giai đoạn ủ cặn) | Giai đoạn rượu Champagne được ủ cùng cặn men trong quá trình lên men thứ hai. |
| Enology (Nông học rượu vang) | Khoa học về sản xuất rượu vang. |
| Enophile (Người sành rượu) | Người yêu thích và đánh giá cao rượu vang. |
| Entry-level wine (Rượu cơ bản) | Loại rượu rẻ nhất với chất lượng cơ bản mà nhà sản xuất bán ra. |
| Eraflage (Tách cuống) | Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ việc tách cuống khỏi quả nho. |
| Extended maceration (Ngâm ủ kéo dài) | Quá trình kéo dài thời gian tiếp xúc của vỏ và hạt nho với nước nho hoặc rượu. |
| Extraction (Chiết xuất) | Quá trình chiết xuất hương vị, tannin và màu sắc từ vỏ nho. |
| Ex-cellars (Chi phí vận chuyển) | Chi phí vận chuyển và các chi phí liên quan đến việc bán rượu en primeur. |
| Fault (Lỗi) | Đặc điểm không mong muốn do lỗi trong làm rượu hoặc bảo quản. |
| Fermentation (Lên men) | Quá trình chuyển hóa đường thành rượu và carbon dioxide. |
| Fermentazione naturale (Lên men tự nhiên) | Thuật ngữ tiếng Ý chỉ rượu sủi tăm tự nhiên, bọt khí tạo ra trong chai. |
| Fermenter (Bể lên men) | Thùng chứa, thường là bể inox hoặc thùng gỗ, dùng để lên men. |
| Fiasco (Bình rượu Ý) | Bình rượu bọc rơm. |
| Fighting varietal (Rượu varietal giá rẻ) | Thuật ngữ Mỹ mô tả rượu varietal giá rẻ. |
| Filtering (Lọc) | Quá trình làm trong rượu trước khi đóng chai bằng cách loại bỏ các hạt rắn. |
| Fine wine (Rượu hảo hạng) | Rượu có chất lượng tốt nhất. |
| Fining (Làm trong) | Bước thêm chất làm trong để loại bỏ tạp chất. |
| Finish (Hậu vị) | Hương vị và ấn tượng còn đọng lại trong miệng sau khi nuốt rượu. |
| Flabby (Nhạt nhẽo) | Rượu không có cấu trúc. |
| Flavors (Hương vị) | Cách rượu được cảm nhận trong miệng. |
| Flying winemaker (Nhà làm rượu du lịch) | Nhà làm rượu đi nhiều nơi để chia sẻ kỹ năng làm rượu. |
| Fortification (Quá trình cường hóa) | Quá trình thêm rượu mạnh để tăng độ cồn. |
| Fortified Wine (Rượu cường hóa) | Rượu đã được thêm rượu mạnh để tăng độ cồn. |
| Foxy (Mùi nấm mốc) | Thuật ngữ nếm rượu mô tả mùi lạ kiểu nấm mốc/dâu rừng. |
| Free-run juice (Nước nho tự chảy) | Nước nho được chiết xuất từ quả trước khi ép. |
| Fruity (Trái cây) | Khi rượu có mùi và vị giống như trái cây tươi. |
| Fruity wine (Rượu trái cây) | Đồ uống có cồn lên men được làm từ trái cây khác ngoài nho. |
| Full-bodied (Đậm đà) | Rượu có cảm giác dày, nặng trong miệng. |
| Fumé Blanc | Tên khác của Sauvignon Blanc không ngọt. |
| Gamay | Giống nho đỏ, nổi tiếng ở vùng Beaujolais. |
| Gewürztraminer | Giống nho trắng ngọt, có hương thơm đặc trưng. |
| Grafting (Ghép cành) | Kỹ thuật ghép chồi của cây nho vào gốc cây đã có sẵn. |
| Grand Reserva | Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ rượu đã được ủ ít nhất 5 năm. |
| Grand Cru | Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ những vườn nho tốt nhất. |
| Granvas | Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ quá trình lên men thứ hai của vang nổ trong bể. |
| Green (Xanh) | Mô tả hương vị thực vật và chưa chín của rượu. |
| Green harvest (Thu hoạch xanh) | Quá trình loại bỏ những chùm nho chưa chín để tăng chất lượng cho chùm còn lại. |
| Grenache | Giống nho đỏ. |
| Grüner Veltliner | Giống nho trắng. |
| Habillage (Nắp chai) | Phần vỏ bọc nhôm hoặc dây kim loại trên phần trên của chai vang nổ. |
| Hard (Chát) | Mô tả rượu có quá nhiều tannin, khiến rượu khó uống. |
| Harvest (Thu hoạch) | Thời điểm thu hoạch nho. |
| Haut (Cao cấp) | Thuật ngữ tiếng Pháp mô tả chất lượng cao. |
| Herbaceous (Thảo mộc) | Hương vị giống như thảo mộc tươi. |
| Hogshead (Thùng lớn) | Thùng có dung tích 239 lít. |
| Hollow (Nhạt nhẽo) | Rượu không có cấu trúc, thiếu độ dày dặn. |
| Horizontal wine tasting (Nếm thử theo chiều ngang) | Thử rượu cùng loại hoặc cùng niên vụ. |
| Horse blanket (Mùi chuồng ngựa) | Mùi do nấm men Brettanomyces gây ra. |
| Hot (Nồng) | Rượu có nồng độ cồn cao. |
| Hybrid (Lai giống) | Sự lai tạo giữa hai hoặc nhiều giống nho. |
| Ice wine (Rượu vang đá) | Loại rượu vang được làm từ nho đóng băng tự nhiên trên cây. |
| Imperial | Chai rượu có dung tích 6 lít. |
| Inoculation (Cấy men) | Quá trình thêm men vào nước nho để bắt đầu lên men. |
| International variety (Giống nho quốc tế) | Các giống nho được trồng ở nhiều vùng trên thế giới. |
| Jeroboam | Chai rượu vang 4,5 lít, tương đương 6 chai tiêu chuẩn. |
| Kabinett | Cấp bậc trong hệ thống phân loại rượu vang Đức. |
| Kosher | Rượu được sản xuất theo luật Do Thái. |
| Labrusca (Loại nho bản địa Bắc Mỹ) | Nhóm nho có hương vị mạnh, đôi khi được mô tả là “foxy”. |
| Late harvest (Thu hoạch muộn) | Nho được để lại trên cây lâu hơn bình thường để tăng độ ngọt. |
| Lees aging (Ủ trên xác con men) | Quá trình rượu tiếp xúc và phát triển cùng lớp cặn men chết. |
| Lees (Xác con men) | Cặn lắng xuống đáy thùng sau quá trình lên men. |
| Legs (Chân rượu) | Những đường vân chảy chậm xuống thành ly khi nghiêng ly rượu. |
| Length (Độ dài hậu vị) | Thời gian hương vị của rượu còn lưu lại sau khi nuốt. |
| Lightstruck (Ảnh hưởng của ánh sáng) | Hiện tượng rượu bị ánh sáng cực tím làm biến đổi, tạo mùi vị khó chịu. |
| Liqueur de tirage (Dung dịch men đường) | Hỗn hợp đường và men thêm vào rượu nền để tạo lên men thứ cấp trong chai. |
| Liqueur d’expedition (Dung dịch chỉnh sửa) | Hỗn hợp thêm vào vang nổ sau khi loại bỏ cặn men để điều chỉnh độ ngọt. |
| Loire (Vùng rượu vang Loire) | Vùng sản xuất rượu vang lớn của Pháp. |
| Maceration (Ngâm ủ) | Quá trình ngâm vỏ, hạt và cuống nho trong nước nho để chiết xuất màu sắc, độ chát và hương vị. |
| Madeira | Loại rượu vang cường hóa từ đảo Madeira của Bồ Đào Nha. |
| Maderized (Biến đổi theo kiểu Madeira) | Quá trình phát triển rượu trong môi trường nóng, tạo hương vị đặc trưng như Madeira. |
| Magnum (Chai 1,5 lít) | Loại chai rượu vang có dung tích 1,5 lít. |
| Malbec | Giống nho đỏ phổ biến ở Argentina. |
| Malic acid | Một loại axit tự nhiên có trong nho, góp phần tạo độ tươi mát. |
| Malolactic bacteria (Vi khuẩn lactic) | Vi khuẩn chuyển đổi axit malic thành axit lactic. |
| Malolactic Fermentation (Sự lên men malolactic) | Quá trình chuyển đổi axit malic thành axit lactic, làm rượu mềm hơn. |
| Manipulant (Người làm rượu vang) | Người trực tiếp tham gia mọi khâu sản xuất rượu vang. |
| Marc (Bã nho, rượu bã nho) | Phần bã còn lại sau khi ép nho, có thể dùng để chưng cất. |
| Maturation (Sự trưởng thành) | Quá trình ủ rượu trong thùng gỗ sồi hoặc chai. |
| Mature (Chín muồi) | Rượu đã hoàn thành quá trình lão hóa và sẵn sàng để uống. |
| May wine (Rượu vang mùa xuân) | Loại rượu vang nhẹ, ngọt, thường pha thêm thảo mộc và gia vị. |
| Mead (Rượu mật ong) | Đồ uống có cồn được làm từ mật ong lên men và nước. |
| Meritage (Rượu vang pha trộn kiểu Mỹ) | Rượu vang pha trộn theo phong cách Bordeaux tại Mỹ. |
| Merlot | Giống nho đỏ và cũng là tên loại rượu làm từ giống nho này. |
| Methuselah (Chai 6 lít) | Kích thước chai rượu vang có dung tích 6 lít. |
| Micro oxygenation (Oxi hóa vi lượng) | Kỹ thuật đưa một lượng nhỏ oxy vào rượu để làm mềm tannin. |
| Mid-palate (Vị giữa) | Hương vị của rượu được cảm nhận ở giữa vòm miệng. |
| Mousse (Bọt khí) | Hình dáng và kết cấu của bọt khí trong rượu vang sủi tăm. |
| Mousseux (Rượu vang sủi tăm) | Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ rượu vang sủi tăm. |
| Mouth-feel (Cảm giác miệng) | Cảm giác khi rượu tiếp xúc với lưỡi. |
| Mulled wine (Rượu vang nóng) | Rượu vang được làm nóng và thêm gia vị, thường uống vào mùa đông. |
| Must weight (Độ đường nho) | Độ đo lượng đường trong nước nho, ảnh hưởng đến nồng độ cồn. |
| Must (Nước nho) | Nước ép nho chưa lên men, gồm cả vỏ, hạt và cuống. |
| Natural Wine (Rượu tự nhiên) | Loại rượu không thêm chất phụ gia nhân tạo. |
| Nebbiolo | Giống nho đỏ phổ biến ở vùng Piedmont của Italia. |
| Nebuchadnezzar (chai 15 lít) | Chai rượu gấp 20 chai tiêu chuẩn |
| Negociant (Nhà buôn rượu) | Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ người kinh doanh rượu vang. |
| New world wine (Rượu thế giới mới) | Rượu được sản xuất ở những vùng trồng nho phi truyền thống như Úc, Nam Phi, Mỹ. |
| Noble rot (Nấm mốc quý tộc) | Một loại nấm mốc tốt gọi là botrytis, làm cho rượu ngọt hơn. |
| Nose (Mùi hương) | Thuật ngữ khác chỉ mùi hương của rượu trong ly. |
| Oak chips (Mảnh gỗ sồi) | Mảnh gỗ sồi nhỏ được thêm vào rượu như giải pháp thay thế ủ thùng gỗ sồi. |
| Oaky (Hương vị gỗ sồi) | Hương vị và mùi thơm của gỗ sồi trong rượu. |
| Oenophile (Người yêu rượu vang) | Người yêu thích rượu vang. |
| Off-dry (Hơi ngọt) | Loại rượu hơi ngọt. |
| Old vine (Rượu từ nho già) | Rượu được làm từ những cây nho rất già. |
| Old world wine (Rượu thế giới cũ) | Rượu được sản xuất ở các vùng trồng nho truyền thống ở châu Âu. |
| Open (Sẵn sàng uống) | Loại rượu đã sẵn sàng để uống. |
| Organic Wine (Rượu hữu cơ) | Rượu được làm từ nho trồng không sử dụng thuốc trừ sâu hoặc thành phần tổng hợp. |
| Organoleptic (Thuộc về giác quan) | Thuật ngữ mô tả bất cứ thứ gì ảnh hưởng đến khứu giác, vị giác và thị giác. |
| Oxidation (Sự oxy hóa) | Hiện tượng rượu tiếp xúc với oxy, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến rượu. |
| Oxidized (Bị oxy hóa) | Rượu tiếp xúc với quá nhiều không khí và trở nên nhạt, có màu nâu. |
| pH | Chỉ số đo độ axit của rượu. |
| Phenolics | Các hợp chất từ các bộ phận của nho, góp phần tạo hương vị và màu sắc. |
| Phylloxera | Loại côn trùng tấn công rễ cây nho. |
| Piedmont | Một vùng ở Italia. |
| Pinot | Tên chung cho nhóm giống nho như Pinot Noir hoặc Pinot Grigio. |
| Pinotage | Giống nho lai giữa Cinsault và Pinot Noir. |
| Pip (Hạt nho) | Thuật ngữ chỉ hạt nho. |
| Plonk (Rượu rẻ tiền) | Thuật ngữ tiếng Anh chỉ rượu rẻ tiền và chất lượng thấp. |
| Pomace (Bã nho) | Vỏ, hạt và cuống nho còn lại sau quá trình lên men. |
| Port (Rượu Port) | Loại rượu vang cường hóa của Bồ Đào Nha được sản xuất ở thung lũng Douro. |
| Potassium sorbate (Kali sorbat) | Chất bảo quản và ổn định cho rượu vang. |
| Premier Cru (Rượu vang cấp độ cao) | Loại rượu vang cao cấp, nhưng vẫn thấp hơn Grand Cru. |
| Premium wines (Rượu vang cao cấp) | Rượu vang chất lượng cao hơn rượu vang bàn. |
| Pressing (Ép nho) | Quá trình ép nho để lấy nước trước khi lên men. |
| Primary aromas (Hương thơm sơ cấp) | Hương thơm trong rượu đến từ chính quả nho. |
| Primeur (Rượu non) | Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ rượu vẫn còn trong thùng khi được bán. |
| Pruning (Tỉa cành) | Cắt tỉa cây nho sau khi thu hoạch. |
| Punching down (Dìm bã) | Quá trình dìm lớp bã vỏ và cùi nho xuống nước nho trong lên men. |
| Punt (Đáy lõm) | Phần lõm ở đáy chai thủy tinh. |
| Racking (Chuyển rượu) | Quá trình chuyển rượu từ thùng này sang thùng khác để loại bỏ cặn. |
| Recioto | Loại rượu vang ngọt của Ý. |
| Reductive (Giảm oxy) | Phương pháp làm rượu để hạn chế lượng oxy tiếp xúc với rượu. |
| Red Wine (Rượu vang đỏ) | Loại rượu được làm từ nho đỏ lên men cùng với vỏ nho. |
| Reserva | Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ rượu vang đỏ đã được ủ ít nhất 3 năm. |
| Residual sugar (Đường dư) | Đường chưa lên men còn lại trong rượu. |
| Rehoboam (chai 4.5 Lít) | Chai rượu có dung tích gấp 6 chai tiêu chuẩn |
| Riddling (Xoay chai) | Quy trình xoay chai Champagne để cặn di chuyển về phía nút chai. |
| Riesling | Giống nho trắng. |
| Rioja | Vùng rượu vang của Tây Ban Nha, cũng là tên rượu vang từ vùng này. |
| Rosé (Rượu vang hồng) | Rượu vang có màu hồng, được làm từ nho đỏ. |
| Rough (Gắt) | Thuật ngữ mô tả cảm giác trong miệng, thường là từ rượu đắng. |
| Sangiovese | Một loại nho đỏ được trồng nhiều ở Ý. |
| Sauternes (Sauternes) | Rượu vang trắng ngọt từ Bordeaux. |
| Sauvignon Blanc | Một loại nho trắng có nguồn gốc từ vùng Bordeaux, Pháp, dùng để sản xuất rượu vang trắng khô (dry) |
| Salmanazar (chai 9 lít) | Chai rượu có dung tích gấp 12 chai tiêu chuẩn. |
| Sec (Không ngọt) | Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ không ngọt. |
| Secondary fermentation (Lên men thứ cấp) | Quá trình lên men thứ hai thường xảy ra sau khi chuyển rượu sang thùng chứa khác. |
| Sherry | Rượu vang cường hóa của Tây Ban Nha. |
| Shiraz | Tên gọi khác của Syrah. |
| Silky (Mềm mượt) | Thuật ngữ nếm thử chỉ rượu có cảm giác mượt mà trong miệng. |
| Small lot (Sản lượng nhỏ) | Sản xuất rượu hạn chế, thường khoảng 1.000 thùng hoặc ít hơn. |
| Solera (Hệ thống Solera) | Quá trình pha trộn rượu từ các niên vụ khác nhau ở Tây Ban Nha. |
| Sommelier | Chuyên gia rượu vang được chứng nhận. |
| Sparge (Xả khí) | Quá trình loại bỏ oxy hòa tan để giảm thiểu oxy hóa có hại. |
| Sparkling Wine (Rượu vang nổ) | Loại rượu vang có bọt hoặc sủi bọt. |
| Spicy (Gia vị) | Khi rượu có mùi hoặc vị như hương thảo, paprika, tiêu đen hoặc cà ri. |
| Split (Chai nhỏ) | Chai nhỏ 175ml dành cho một lần uống. |
| Stainless steel fermentation (Lên men thép không gỉ) | Quá trình lên men rượu trong thùng thép không gỉ. |
| Steely (Mỏng, sắc nét) | Thuật ngữ nếm thử mô tả rượu có vị tươi mát. |
| Stemmy (Chát, xanh) | Thuật ngữ nếm thử mô tả thuộc tính xanh trong rượu. |
| Sulfites | Hợp chất tự nhiên trong rượu, là sản phẩm phụ của men và đóng vai trò bảo quản. |
| Supertaster (Người siêu nếm) | Người có khả năng nếm nhạy với nhiều hợp chất đắng. |
| Super Tuscan | Rượu vang đỏ của Tuscany. |
| Supple (Mềm mại, cân bằng) | Thuật ngữ nếm thử chỉ rượu cân bằng, dễ chịu. |
| Sémillon | Một giống nho vỏ vàng có nguồn gốc từ vùng Bordeaux, Pháp |
| Sur lie (Ủ trên men) | Khi rượu được ủ trên men và các vật liệu khác. |
| Sweet (Ngọt) | Rượu có vị ngọt và mùi thơm ngọt. |
| Table Wine (Rượu vang bàn) | Loại rượu vang giá phải chăng và chất lượng tốt. |
| Tannin management (Quản lý tannin) | Các quyết định trong làm rượu ảnh hưởng đến mức độ tannin và đặc tính cuối cùng của rượu. |
| Tannin (Độ chát, vị chát) | Hợp chất tự nhiên trong vỏ, hạt và cuống nho, tạo cấu trúc và cảm giác chát. |
| Tartaric acid | Axit chính trong nho, thúc đẩy quá trình lão hóa. |
| Tempranillo | Một loại nho đỏ phổ biến ở Tây Ban Nha. |
| Terroir (Thổ nhưỡng) | Các yếu tố môi trường như đất, khí hậu, địa hình ảnh hưởng đến hương vị rượu. |
| Tokay | Loại rượu vang ngọt của Hungary. |
| Trocken (Không ngọt) | Thuật ngữ tiếng Đức chỉ không ngọt. |
| Ullage (Khoảng trống) | Khoảng không khí còn lại trong chai hoặc thùng khi rượu bay hơi. |
| Varietal (Giống nho) | Loại rượu được làm chủ yếu từ một giống nho duy nhất. |
| Vegetal (Rau củ) | Khi rượu có mùi vị giống rau củ. |
| Veneto | Một vùng rượu vang của Ý. |
| Viniculture (Trồng nho) | Quá trình trồng nho để làm rượu vang. |
| Vinification (Làm rượu vang) | Quá trình làm rượu vang. |
| Vinology (Nghiên cứu rượu vang) | Nghiên cứu về rượu vang và quá trình làm rượu vang. |
| Vin Santo | Rượu vang ngọt của Tuscany. |
| Vintage variation (Biến đổi theo niên vụ) | Sự khác biệt về hương vị của rượu vang từ các năm khác nhau. |
| Vintage (Niên vụ) | Năm thu hoạch nho để làm rượu. |
| Viognier | Một giống nho trắng. |
| Viticulture (Trồng nho) | Khoa học về trồng nho và nho làm rượu. |
| Vitis Vinifera | Loại nho chủ yếu tạo nên hầu hết các loại rượu vang. |
| Weight (Độ đậm đặc) | Độ dày hoặc độ nặng của rượu khi cảm nhận trên lưỡi. |
| White Wine (Rượu vang trắng) | Rượu vang được làm từ nước nho không lên men cùng với vỏ nho. |
| Wine (Rượu vang) | Nước nho lên men. |
| Wine glass (Ly rượu vang) | Loại ly được thiết kế đặc biệt để thưởng thức rượu vang. |
| Wine tasting (Thử nếm rượu vang) | Quá trình cảm nhận rượu vang bằng thị giác, khứu giác và vị giác. |
| Wine Pairing (Kết hợp rượu vang với thức ăn) | Sự kết hợp giữa thức ăn và rượu vang để tạo trải nghiệm ẩm thực tốt hơn. |
| Yeast | Một loại vi sinh vật chuyển hóa nước nho thành rượu vang. |
| Yeast nutrient (Chất dinh dưỡng cho men) | Chất cung cấp dưỡng chất cần thiết cho men trong quá trình lên men. |
| Yeast strain (Loại men) | Các loại men khác nhau được sử dụng cho quá trình lên men. |
| Yield (Sản lượng) | Lượng nho mà một vườn nho sản xuất ra. |
Những thuật ngữ quan trọng người mới bắt buộc phải biết
Khi bắt đầu tìm hiểu rượu vang, không cần ghi nhớ toàn bộ thuật ngữ phức tạp, chỉ cần nắm vững những khái niệm cốt lõi dưới đây là đã có thể đọc hương vị (tasting note) và lựa chọn rượu phù hợp mà không bị ngợp:
- Acidity (Độ chua): Hàm lượng axit tự nhiên giúp rượu có vị tươi mát, khiến bạn muốn chảy nước miếng ở hai bên cạnh lưỡi.
- Tannin (Độ chát): Đến từ vỏ và hạt nho, tạo cảm giác khô, rít ở nướu, thường có trong vang đỏ.
- Body (Thân rượu): Độ đậm đặc của rượu. Được chia thành Light-bodied (nhanh tan như nước lọc), Medium-bodied (vừa phải) và Full-bodied (đậm đà, sóng sánh như váng sữa).
- Dry / Sweet (Khô / Ngọt): Phân biệt rượu ít đường hay nhiều đường.
- Aroma (Hương thơm): Mùi hương của rượu khi ngửi (trái cây, hoa, gỗ…).
- Oak (Hương gỗ sồi): Rượu được ủ trong thùng gỗ thường có mùi vani, bánh mì nướng, khói hoặc gia vị (tiêu, quế).
- Finish (Dư vị): Cảm giác và mùi hương lưu lại sau khi nuốt. Hậu vị càng dài (Long finish) chứng tỏ rượu càng chất lượng.
- Balance (Cân bằng): Các yếu tố hòa hợp, không bị gắt hay lệch vị.
- Vintage (Niên vụ): Năm thu hoạch nho. Mỗi năm thời tiết khác nhau sẽ tạo nên chất lượng rượu khác nhau.
- Varietal (Giống nho): Tên loại nho làm nên chai rượu (Ví dụ: Cabernet Sauvignon, Merlot, Chardonnay…).
- Terroir: Tổng hòa các yếu tố tự nhiên (đất đá, khí hậu, địa hình) tạo nên bản sắc riêng biệt cho rượu vang của vùng đó.
Sai lầm phổ biến khi hiểu thuật ngữ rượu vang
Thuật ngữ rượu vang giúp chọn rượu chính xác hơn, nhưng nếu hiểu sai hoặc áp dụng không đúng, vẫn có thể chọn nhầm chai không phù hợp. Một chai rượu ngon là chai có sự cân bằng và phù hợp với khẩu vị người uống, chứ không phải có càng nhiều đặc tính cao cấp càng tốt.
- Nhầm lẫn giữa tannin và nồng độ cồn: Chát là do tannin (gây se lưỡi), còn alcohol chỉ tạo cảm giác ấm nóng. Sai lầm này khiến nhiều người tránh vang đỏ vì nghĩ rượu mạnh, trong khi vấn đề nằm ở cấu trúc tannin.
- Nghĩ vang khô (dry) là khó uống: Dry thường bị hiểu lầm là “khô, khó uống”. Thực tế, đây chỉ là thuật ngữ chỉ rượu không có vị ngọt.
- Cho rằng rượu càng đậm (full-bodied) càng ngon: Full-bodied thường được gắn với rượu cao cấp, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp.
- Hiểu sai thuật ngữ “reserve”: Reserve không phải lúc nào cũng là rượu cao cấp. Tại Ý, Tây Ban Nha, đây là quy định nghiêm ngặt về thời gian ủ, nhưng ở nhiều nơi khác nó chỉ mang tính marketing.
- Chỉ nhìn thuật ngữ mà bỏ qua tổng thể: Vang ngon là sự cân bằng giữa tannin, axit, body và hương vị, không chỉ nằm ở độ chát hay chua đơn lẻ.
- Lẫn lộn giữa Aroma và Bouquet: Aroma dùng cho hương trái cây của nho, Bouquet dùng cho hương hình thành trong quá trình ủ.

Hiểu rõ thuật ngữ rượu vang chính là chìa khóa để bạn mở cánh cửa bước vào thế giới tinh hoa đầy cảm xúc này. Không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi lựa chọn một chai vang ưng ý hay giao tiếp chuyên nghiệp trong các buổi tiệc, việc làm chủ ngôn ngữ của rượu vang còn giúp bạn thực sự “chạm” được vào câu chuyện và tâm huyết của những nhà làm vang gửi gắm trong từng giọt rượu.
Nếu bạn đang tìm một chai rượu vang phù hợp với gu của mình, hãy bắt đầu từ những thuật ngữ cơ bản trong bài viết này và khám phá thêm các lựa chọn tại danh mục rượu vang của WineVN để được tư vấn chi tiết hơn.

Nguyễn Thanh Hiền là Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành hệ thống WineVN và Mua Quà Tết có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực rượu vang, rượu mạnh & quà tặng doanh nghiệp. Với kinh nghiệm thực chiến sâu rộng trong ngành đồ uống cao cấp, cô trực tiếp tham gia định hướng nội dung, cố vấn và kiểm duyệt chất lượng nội dung trên website winevn.com.
