Bộ sưu tập quà Tết doanh nghiệp 2024

Những thuật ngữ rượu vang bạn cần phải biết

Hương vị, nồng độ tannin, hàm lượng axit, phong cách và cấu trúc là những yếu tố cần nhắc đến khi muốn mô tả trọn vẹn về một chai vang. Với mỗi đặc tính trên đều có các thuật ngữ rượu vang chuyên dụng để mô tả. Nếu bạn là một tín đồ đam mê vang và muốn tìm hiểu sâu hơn về dòng rượu này thì nên cập nhật ngay các thuật ngữ thông dụng sau để trở thành một tín đồ vang “thông thái”.

Thuật ngữ rượu vang
Tìm hiểu thuật ngữ mô tả rượu vang thông dụng được nhiều người sử dụng

1. Thuật ngữ rượu vang là gì?

Thuật ngữ rượu vang là những từ hay cụm từ chuyên ngành được sử dụng để giải thích về các đặc tính có trong rượu vang. Các thuật ngữ ban đầu có thể là tiếng Ý hoặc tiếng Anh sau đó được dịch sang tiếng Việt và được nhiều chuyên gia, những người am hiểu về rượu vang sử dụng để mô tả.

Khi hiểu được các thuật ngữ mô tả rượu vang giúp bạn hiểu hơn về chai vang mình yêu thích. Đồng thời, nó còn thể hiện được sự hiểu biết và giúp bạn tìm ra phong cách thưởng thức rượu vang phù hợp cho riêng mình.

Thuật ngữ rượu vang là gì
Khái niệm thuật ngữ rượu vang

2. Những thuật ngữ ngành rượu vang thông dụng

Thuật ngữ ngành rượu vang rất đa dạng và phong phú. Mỗi đặc tính của rượu sẽ được mô tả bằng nhiều thuật ngữ khác nhau. Sau đây là những thuật ngữ thông dụng bạn có thể tìm hiểu và vận dụng để “đọc vị” chai vang mình yêu thích.

2.1. Thuật ngữ cấu trúc rượu vang

Cấu trúc của rượu vang thường được mô tả bằng một số thuật ngữ thông dụng sau đây:

Tight: Chỉ những chai rượu vang có nồng độ tannin cao lấn át hết các hương vị khác trong rượu.

Thin: Rượu vang có nồng độ axit cao nhưng nhẹ và có vị nhạt.

Short: Rượu vang có dư vị ngắn.

Rich: Thuật ngữ mô tả rượu vang có hương vị hoa quả tươi mới, rõ nét.

Polished: Những chai rượu vang ngon.

Powerful: Những chai rượu vang mang phong cách nồng nhiệt, mạnh mẽ.

Opulent: Thuật ngữ rượu vang có hương vị đậm đà, nồng độ axit thấp và tannin mượt mà.

Mellow: Những chai rượu vang không có ưu điểm gì nổi bật.

Light – Bodied: Rượu vang có nồng độ cồn nhẹ.

Hollow: Rượu vang có vị nhạt.

Firm: Thuật ngữ rượu vang có nồng độ tannin cao gây khô miệng cho người thưởng thức.

Full – Bodied: Thuật ngữ chỉ rượu vang có hương vị đậm đà và mạnh mẽ.

Finesse: Chỉ những chai rượu vang có nồng độ cân bằng giữa tannin và axit.

Fat: Mô tả những chai rượu vang có hương trái cây nồng nàn hơn những loại rượu cùng loại.

Flabby: Mô tả rượu vang có nồng độ axit thấp.

Extracted: Rượu vang có hương vị và màu sắc đậm đà hơn các chai rượu cùng loại.

Elegant: Thuật ngữ chỉ những chai rượu vang có nồng độ axit cao nhưng nhẹ nhàng.

Delicate: Thuật ngữ mô tả rượu vang có hương vị tươi mới và cấu trúc nhẹ nhàng.

Dense: Rượu vang có nồng độ tannin trung bình và hương vị hoa quả đậm đà.

Concentrated: Chỉ những chai vang có độ tannin và axit trung bình có hương vị hoa quả tươi mới, rõ nét.

Cliff – Edge: Thuật ngữ rượu vang có mùi vị biến mất nhanh chóng khi thưởng thức.

Complex: Thuật ngữ dành cho rượu vang mang đến hương vị hấp dẫn, thú vị.

Closed: Rượu vang có nhiều hương vị mới mẻ, thơm ngon nhưng có nồng độ tannin cao.

Angular: Chỉ những chai rượu vang góc cạnh, thô ráp.

Austere: Thuật ngữ mô tả những chai rượu vang khó uống, có vị chát gắt.

Thuật ngữ cấu trúc rượu vang
Các thuật ngữ mô tả cấu trúc rượu vang phổ biến

2.2. Thuật ngữ mô tả phong cách rượu vang

Khi mô tả phong cách của rượu vang, các chuyên gia thường sử dụng các thuật ngữ sau:

Smokey: Rượu vang có mùi khói.

Refined: Chỉ những chai rượu vang có hương vị thanh thoát.

Leathery: Rượu vang có mùi len.

Elegant: Thuật ngữ mô tả rượu vang có nồng độ acid cao.

Delicate: Rượu vang có cấu trúc tươi mới, nhẹ nhàng.

Barnyard: Mô tả rượu vang có mùi vị đồng quê.

những thuật ngữ rượu vang
Thuật ngữ mô tả phong cách của rượu vang

2.3. Thuật ngữ đặc trưng vị hoa quả rượu vang

Trong thế giới rượu vang, đặc trưng vị hoa quả thường được mô tả bằng các thuật ngữ như sau:

Tropical Fruit: Chỉ rượu vang có mùi vị hoa quả nhiệt đới như dừa, vải, dứa, chuối.

Stone Fruit: Rượu vang có mùi vị của quả đào, xuân đào, quả mơ thường thấy trong rượu vang rose hay rượu vang trắng .

Ripe: Mô tả rượu vang làm từ quả nho chín mọng.

Red fruit: Thuật ngữ rượu vang có nồng độ cồn nhẹ cùng mùi hoa quả đỏ chín mọng.

Plumy: Rượu vang có hương vị nồng nàn của quả mận.

Melon: Hương vị trái cây tươi mát, đậm đà.

Juicy: Chỉ rượu vang có thời gian ủ ngắn, mang hương vị hoa quả đậm đà nhưng ít hài hòa.

Jammy: Hương vị ngọt ngào của mùi mứt trong rượu vang.

Grapey: Thuật ngữ mô tả rượu vang có hương vị quả nho tươi đậm đà.

Flamboyant: Chỉ vang có mùi hoa quả rõ nét.

Dark fruit: Chai vang có màu đỏ đậm mang hương vị tươi mới của hoa quả chín mọng.

Citrus: Mùi vị của cam, nho, chanh, lá chanh mới lạ thường xuất hiện trong những chai vang hồng hoặc vang trắng.

Casis: Mùi khoáng chất vô cùng mạnh mẽ.

Berry: Thuật ngữ mô tả rượu vang có hương vị của quả sim đen, việt quất, cherry, mâm xôi, quả dâu tây,…

Apple: Mô tả những chai vang có hương vị của táo.

thuật ngữ ngành rượu vang
Các thuật ngữ mô tả hương vị đặc trưng của hoa quả trong vang

2.4. Thuật ngữ chất tannin trong rượu vang

Để mô tả chất tannin trong rượu vang, các chuyên gia thường sử dụng các thuật ngữ thông dụng như sau:

Voluptuous: Vang có mùi vị hoa quả nhiều hơn vị chát tannin.

Velvety: Chỉ rượu vang có vị tannin hài hòa, mượt mà.

Tight: Nồng độ tannin cao át hết các hương vị khác trong rượu.

Spineless: Nồng độ tannin thấp, vị rượu nhạt.

Soft: Rượu vang có nồng độ tannin thấp, có vị chát nhẹ.

Supple: Thuật ngữ chỉ rượu vang có nồng độ tannin hài hòa.

Structured: Mô tả rượu vang có cấu trúc hài hòa với nồng độ tannin mịn màng, tươi trẻ.

Silky: Thuật ngữ sử dụng cho rượu vang có hương vị đậm đà, có nồng độ tannin mượt mà và ít vị cay tê.

Round: Chỉ rượu vang không có vị cay, nồng độ tannin cân bằng, mượt mà.

Rigid: Rượu vang có nồng độ tannin cao tạo cảm giác gắt trong vòm họng.

Muscular: Một thuật ngữ dùng để mô tả rượu vang trẻ có nồng độ tannin sắc nét.

Mellow: Chỉ rượu vang có nồng độ tannin thấp hoặc không có tannin.

Leathery: Rượu vang có mùi vị phong phú và hàm lượng tannin cao thường xuất hiện ở những chai vang cũ.

Harsh: Vang có vị chát tannin cao có thể gây khô miệng.

Grippy: Tannin đọng lại lâu trong miệng.

Chocolate: Thuật ngữ dành cho rượu vang có nồng độ tannin hài hòa giúp hương vị lan tỏa trong vòm miệng.

thuat ngu ruou vang 5
Danh sách thuật ngữ mô tả chất tannin

2.5. Thuật nữ tính axit trong rượu vang

Thông thường, tính axit trong các chai rượu vang thường được mô tả bằng những thuật ngữ như sau:

Zippy: Rượu vang nhẹ nhàng với nồng độ axit rất rõ nét.

Zesty: Chỉ rượu vang nhẹ với nồng độ axit vừa phải.

Thin: Mô tả vang có nồng độ axit cao nhưng hậu vị nhẹ và nhạt.

Tart: Thuật ngữ chỉ vang có vị chua do có nhiều men hoặc nhiều axit.

Soft: Chỉ những chai vang có nồng độ axit không cao.

Nerve = Racy: Rượu vang có vị axit rõ ràng.

Lively: Chỉ vang có nồng độ thấp, vị axit rõ nét thường có ở rượu vang đỏ hoặc trắng.

Lean: Mô tả những chai vang trắng có vị axit cao và hương vị hoa quả nhẹ nhàng.

Fresh: Chỉ những chai rượu vang trẻ có nồng độ axit hài hòa.

Flat: Thuật ngữ mô tả rượu vang không có nồng độ axit.

Flabby: Mô tả những chai rượu vang có vị axit rất thấp.

Fallen over: Rượu vang được ủ lâu năm mất hết vị axit.

Elegant: Chỉ rượu vang có nồng độ axit cao.

Edgy: Thuật ngữ dùng để chỉ rượu vang có nồng độ axit cao cùng hương vị đậm đà.

Bright: Mô tả rượu vang có nồng độ axit rõ nét.

Austere = Astringent: Rượu vang có nồng độ axit và tannin cực gắt.

Thuật ngữ rượu vang mô tả tính axit
Thuật ngữ mô tả tính axit trong vang

2.6. Thuật ngữ nồng độ cồn

Để mô tả nồng độ cồn của rượu vang, các chuyên gia thường sử dụng các thuật ngữ như:

Legs: Hàm lượng đường hay nồng độ cồn trong rượu vang cao.

Burn: Chỉ những chai rượu vang có nồng độ cồn “đốt cháy” cả cổ họng.

Hot: Rượu vang có nồng độ rượu tương đối cao.

Jammy: Thuật ngữ mô tả rượu vang được làm từ những quả nho chín mọng có nồng độ cồn cao.

Như vậy, bài viết đã chia sẻ đến bạn những thuật ngữ rượu vang phổ biến thường được các chuyên gia trong ngành vang sử dụng để mô tả cấu trúc, phong cách, nồng độ axit, tannin hay hương vị đặc trưng trong rượu. Tin rằng, với những thuật ngữ rượu vang  được Wine VN chia sẻ trong bài viết, bạn đã am hiểu hơn về thế giới rượu vang nói chung và hiểu biết sâu sắc hơn về chai vang mình yêu thích.

Đánh giá bài viết

Bài viết liên quan

Thanh mai là một loại quả quen thuộc với hương vị chua ngọt thanh mát. Không chỉ được sử dụng để ăn trực tiếp, thanh mai còn được dùng để ngâm rượu, tạo nên một thức uống thơm ngon và độc đáo. Rượu thanh mai có màu vàng óng ả,...

Ngô bao tử là một loại lương thực phổ biến và dùng để chế biến nhiều món ăn hấp dẫn. Nhờ chứa những thành phần bổ dưỡng, ngô bao tử còn mang đi ngâm rượu để cải thiện sức khỏe và hỗ trợ điều trị một số bệnh. Theo đó,...

Thanh long là loại trái cây nhiệt đới thơm ngon, bổ dưỡng và được nhiều người yêu thích. Ngoài việc thưởng thức trực tiếp, thanh long còn có thể được sử dụng để làm rượu với vị độc đáo và hấp dẫn. Với những nguyên liệu dễ kiếm và thao...